![]() |
||||
![]() |
||||
|
||||
Danh sách đảng viên cộng sản & quan chức nhà nước |
||||
Việt Nam tham nhũng quốc pḥng |
||||
STT |
Tóm tắt tham nhũng cá nhân |
|||
![]() |
Đặng Vũ Hiệp : Trung tướng |
![]() |
15 triệu USD | |
![]() |
Phạm Thanh Ngân : Thượng tướng |
![]() |
5 triệu USD | |
![]() |
Kxo Ní : Thiếu tướng |
![]() |
2 triệu USD | |
![]() |
Y Blốc : Thiếu tướng |
![]() |
1 triệu USD | |
![]() |
Bùi Thiện Ngộ : Thượng tướng |
![]() |
98 triệu USD | |
![]() |
Nguyễn Chơn: Thượng tướng |
![]() |
2 triệu USD | |
![]() |
Nguyễn Huy Chương : Trung tướng |
![]() |
7 triệu USD | |
![]() |
Vũ Quốc Hùng : Trung tướng, Tổng cục 2 |
![]() |
15 triệu USD | |
![]() |
Nguyễn Thị Xuân Mỹ : Lănh đạo Cục 12 |
![]() |
30 triệu USD | |
![]() |
Đỗ Ngọc Chấp : Cục Phó Cục 11 & T4 |
![]() |
45 triệu USD | |
![]() |
Nguyễn Thái Nguyên: Chủ nhiệm Văn pḥng Chính phủ |
![]() |
5 triệu USD | |
![]() |
Phan Trung Kiên : Trung tướng . TP Hồ Chí Minh |
![]() |
115 triệu USD | |
![]() |
Nguyễ Thị Định : Thiếu tướng quân đội CSVN |
![]() |
10 triệu USD | |